為什麼「努力」是個危險的詞

「Nỗ lực」 là từ được ca ngợi nhất trong văn hóa, cũng là lời biện minh dễ bị lạm dụng nhất. Khi một người nói「Tôi đã rất nỗ lực」, câu nói này thường đúng, nhưng đồng thời cũng có thể không nói gì cả. Vấn đề nằm ở chỗ:「Nỗ lực」 là một danh từ tập thể không có định nghĩa chính xác, bao gồm tất cả các biến số như hướng đi, cường độ, thời gian kéo dài, lựa chọn chiến lược, nhưng không bao giờ chỉ ra biến số nào bị lỗi.

Điểm mù 1: Nỗ lực che lấp vấn đề hướng đi

Đa số mọi người khi nói về「Nỗ lực」đều giấu một giả định: chỉ cần bỏ ra đủ nhiều, hướng đi tự nhiên sẽ đúng. Nhưng thực tế đã nhiều lần phủ nhận giả định này. Có một nghiên cứu được trích dẫn rộng rãi liên quan đến hai nhóm của một công ty phần mềm: Nhóm A làm việc 12 giờ mỗi ngày, tuân theo quy trình phát triển theo mô hình thác nước truyền thống; Nhóm B làm việc 8 giờ mỗi ngày, áp dụng khung lặp của phát triển linh hoạt. Sáu tháng sau, Nhóm B đã bàn giao sản phẩm có thể sử dụng được và có thể điều chỉnh hướng đi dựa trên phản hồi thị trường, trong khi Nhóm A hoàn thành một hệ thống có kiến trúc hoàn chỉnh nhưng nhu cầu thị trường đã thay đổi. Cả hai nhóm đều nỗ lực, nhưng hướng đi của nỗ lực quyết định ai thực sự sử dụng thời gian một cách hiệu quả.

Vấn đề ở đây là từ「Nỗ lực」không thể phân biệt được「nỗ lực hiệu quả」với「hao phí vô ích」. Khi một người đặt trọng tâm vào「nỗ lực bao nhiêu」, họ thường đã bỏ qua những câu hỏi quan trọng hơn: Tôi đang làm gì, tại sao phải làm, và hướng đi này đã bao lâu chưa được xem xét lại.

Nhiều người trong tình trạng này sẽ bước vào một dạng 'sự lẩn tránh chăm chỉ': dùng cường độ hành động để che lấp sự lười biếng trong suy nghĩ. Một dấu hiệu cụ thể là: khi bạn được hỏi 'Trong những việc bạn làm trong tuần này, việc nào đóng góp lớn nhất cho mục tiêu cốt lõi?' nếu bạn cần hơn năm giây để trả lời, đó chính là một tín hiệu.

Điểm mù thứ hai: Sự nỗ lực làm suy yếu tư duy hệ thống

Nghiên cứu tâm lý có một hiện tượng được gọi là 'sự mất mát bản thân' (ego depletion): ý chí là một nguồn tài nguyên hữu hạn, những người phụ thuộc lâu dài vào ý chí để duy trì hành vi cuối cùng sẽ đối mặt với vấn đề suy giảm chất lượng ra quyết định. Thí nghiệm kinh điển của Roy Baumeister cho thấy, những người đã trải qua các nhiệm vụ nhận thức sau đó có hiệu suất kém hơn đáng kể trong các bài kiểm tra tự kiềm chế. Điều này có nghĩa là: Nếu chiến lược của bạn cần liên tục nhắc nhở bản thân 'phải cố gắng' mới duy trì được, thì sớm muộn gì bạn cũng sẽ đưa ra những quyết định tồi tệ vào lúc quan trọng.

Một vấn đề phổ biến khác là: 'Cố gắng' không thể được đo lường, do đó cũng không thể được tối ưu hóa. Bạn có thể ghi lại mỗi ngày bạn làm việc bao nhiêu giờ, nhưng từ 'cố gắng' bản thân nó không đưa ra bất kỳ tín hiệu điều chỉnh nào. Khi kết quả không như kỳ vọng, 'cố gắng' trở thành một lá chắn tiện lợi: bạn không thể chứng minh rằng cố gắng không đủ, vì nó chưa bao giờ được định nghĩa chính xác.

Có nghiên cứu chỉ ra rằng, burnout (kiệt sức nghề nghiệp) xuất hiện trong nhiều môi trường làm việc cường độ cao không phải do thời gian làm việc quá dài, mà đến từ việc thiếu các điểm phục hồi rõ ràng và cơ chế phản hồi có cấu trúc. Bản thân sự mệt mỏi không phải là vấn đề, mà vấn đề là khi mệt mỏi mà không biết khi nào nó sẽ kết thúc, tín hiệu nào cho thấy có thể dừng lại. Khi "nỗ lực" trở thành ngôn ngữ duy nhất, những vấn đề hệ thống này sẽ bị che lấp bởi tiếng ồn của hành động.

Điểm mù 3: Nỗ lực làm mờ ranh giới, khiến nhiệm vụ không có điểm kết thúc

"Nỗ lực" là từ không có ranh giới. Một nhiệm vụ không có ngày chót và điều kiện kết thúc rõ ràng sẽ được thực hiện mãi mãi trong khung "nỗ lực". Nhiều người khi nói về dự án dài hạn của mình sẽ nói "tôi đang nỗ lực liên tục", nhưng sự liên tục này thường không phải là bằng chứng của sức bền, mà là bằng chứng của việc thiếu ranh giới.

Trong các nghiên cứu về hành vi tổ chức, hệ thống kế hoạch của quân đội Liên Xô thường được dẫn chứng như một ví dụ cực đoan về mặt tiêu cực: các mệnh lệnh thiếu ranh giới thực hiện rõ ràng và điều kiện thoát ra, khiến các chỉ huy tiền tuyến gặp tình huống ngoài dự kiến không biết phải làm gì, tiếp tục thực hiện các mệnh lệnh đã lỗi thời cho đến khi thảm họa xảy ra. Vấn đề cốt lõi không phải là các binh sĩ Liên Xô không nỗ lực, mà là mệnh lệnh "nỗ lực" không bao giờ cho họ biết khi nào nên dừng lại, tín hiệu nào cho thấy cần thay đổi hướng.

Cũng vậy, khi một người nói "Tôi sẽ cố gắng hết sức", câu nói này không định nghĩa tiêu chuẩn cho việc cố gắng, cũng không định nghĩa trong hoàn cảnh nào nên thay đổi chiến lược. "Cố gắng" là một lời hứa mang tính cảm xúc, không phải là lời hứa hành vi. Trong công việc đòi hỏi sự chính xác cao, sự mơ hồ này là nguyên nhân gây thất bại cho hệ thống.

Khung thay thế: Thiết kế hệ thống thay thế nỗ lực

Chuyển từ "nỗ lực" sang "thiết kế hệ thống" có nghĩa là từ dựa vào ý chí sang dựa vào quy trình có thể lặp lại. Cal Newport trong "Deep Work" đề xuất rằng cốt lõi của công việc sâu không phải là số giờ làm việc, mà là cấu trúc tập trung: khi nào bắt đầu, khi nào kết thúc, khi nào phục hồi. Đây không phải là vấn đề về nỗ lực, mà là vấn đề về thiết kế hệ thống.

Cụ thể, ngôn ngữ của "thiết kế hệ thống" sẽ chuyển đổi câu hỏi từ "Tôi có nỗ lực không" thành ba câu hỏi chính xác hơn: Tôi đang làm gì (định nghĩa hành vi), Điều gì kích hoạt tôi làm điều này (cơ chế kích hoạt), Tín hiệu nào cho thấy tôi có thể dừng lại (điều kiện thoát). Nghiên cứu về kinh tế hành vi cho thấy rằng việc đặt trước ý định thực hiện kiểu "nếu - thì" sẽ cải thiện đáng kể tỷ lệ đạt mục tiêu, bởi vì nó chuyển đổi các khâu phụ thuộc vào ý chí thành phản ứng kích hoạt tự động.

Một ví dụ cụ thể để so sánh:

  • Khung nỗ lực: Tôi sẽ cố gắng đọc sách mỗi ngày.
  • Khung hệ thống: Nếu báo thức reo lúc bảy giờ sáng, thì tôi sẽ ngồi vào bàn, đọc mười lăm phút, và sau khi đọc xong sẽ viết ba điểm chính vào sổ tay.

Sự khác biệt giữa hai câu này không phải là số từ, mà là "khung hệ thống" cung cấp điểm bắt đầu hành động có thể thực hiện, đo lường và điều chỉnh được, trong khi "khung nỗ lực" chỉ cung cấp một ý định mang tính cảm xúc.

Cách người đọc có thể xác minh

Để xác nhận mình có đang rơi vào bẫy "nỗ lực" hay không, hãy tự hỏi ba câu hỏi cụ thể.

Câu hỏi đầu tiên: Tôi có thể chuyển "nỗ lực" thành một mục tiêu số có thể đo lường được không? Nếu không thể, "nỗ lực" rất có thể chỉ đang che giấu sự mơ hồ về hướng đi, chứ không phải là khoảng trống thực thi thực sự.Nếu bạn có thể nói ra con số và hành động cụ thể trong ba mươi giây, thì hệ thống của bạn là rõ ràng; nếu bạn cần ba phút, thì vấn đề đã tồn tại.

Câu hỏi thứ hai: Tôi có thể nói ra trong ba tháng qua, hai việc nào có chiến lược thất bại, và nguyên nhân thất bại có liên quan đến nỗ lực không? Câu hỏi này buộc bạn chuyển trọng tâm từ "có nỗ lực hay không" sang "chiến lược có hiệu quả không".

Câu hỏi thứ ba: Nhiệm vụ trên tay tôi có ranh giới rõ ràng không – khi nào hoàn thành, điều kiện nào để chuyển sang giai đoạn tiếp theo? Nếu câu trả lời là "tôi sẽ làm đến khi nào hoàn thành", thì bạn đang dùng "nỗ lực" không có ranh giới để thay thế cho "thực thi" có ranh giới.

Ba câu hỏi này không cần công cụ phức tạp, chỉ cần bạn sẵn sàng dừng lại ba giây mỗi khi nói "tôi đang cố gắng" và tự hỏi ba câu hỏi này. Câu trả lời sẽ cho bạn biết bạn đang thực sự thực thi trong một hệ thống hiệu quả, hay đang dùng cường độ hành động để chạy trốn một câu hỏi bạn chưa trả lời.

"Nỗ lực" không phải là vấn đề, "nỗ lực" không có khung là mới là vấn đề. Bản thân từ này không sai, sai là khi nó trở thành lối tắt để trốn tránh suy nghĩ chính xác, nó khiến bạn chạy nhanh hơn theo hướng sai. Thay đổi thực sự không phải là học cách nỗ lực hơn, mà là học cách dùng khung chính xác hơn để thay thế cho những khẩu hiệu mơ hồ.