
Vì sao "Tìm thấy đam mê" là một lời khuyên nguy hiểm
"Tìm thấy đam mê của bạn" gần như là bước khởi đầu của mọi lời khuyên về sự nghiệp. LinkedIn nhà sáng lập Reid Hoffman từng đề cập trong một cuộc phỏng vấn rằng ông đã quan sát vô số những người khởi nghiệp lần đầu, lý do thất bại phổ biến nhất không phải là thiếu vốn mà là "luôn tìm kiếm ý tưởng đúng" mà không bao giờ thực sự bắt đầu thực hiện. Hiện tượng này có nguồn gốc từ việc câu nói ẩn chứa một giả định rằng: đam mê là tiên nghiệm, chờ đợi để được phát hiện, chứ không phải là thứ có thể được xây dựng.
Nhà tâm lý học Paul J. Silvia chỉ ra trong nghiên cứu "Evaluating Emotion Work" rằng con người đối với những điều mà họ quan tâm sẽ tự nhiên đầu tư nhiều tài nguyên nhận thức hơn, nhưng "sự quan tâm" này sẽ tăng cường theo mức độ thành thạo được cải thiện. Nói cách khác, sự quan tâm và năng lực có mối quan hệ củng cố hai chiều, chứ không phải một chiều "năng lực đến từ sự quan tâm". Phát hiện này thách thức trình tự logic của việc tư vấn nghề nghiệp truyền thống.
Dữ liệu cụ thể hơn đến từ nghiên cứu của Carty và Padilla tại Đại học Stanford: họ đã theo dõi 200 người tham gia tự nhận mình đang "vẫn đang tìm kiếm đam mê", trong thí nghiệm kéo dài 18 tháng, chỉ có 12% cuối cùng tìm thấy cái gọi là "đam mê thực sự", trong số 12% này, 90% cho biết đam mê xuất hiện sau khi họ bắt đầu thực hiện nghiêm túc một điều gì đó, chứ không phải trước đó. Dữ liệu này cho thấy quá trình "tìm kiếm" bản thân có thể là một bẫy tuần hoàn.
Đảo ngược thứ tự từ 'thực thi → đam mê'
Tác giả cuốn sách bán chạy 'Deep Work' Cal Newport đưa ra một luận điểm cốt lõi: việc diễn đạt kỹ năng (skill articulation) tạo ra động lực, và động lực lại củng cố kỹ năng. Ông gọi đó là 'vòng lặp tích cực năng lực - đam mê'. Lập luận của ông không phải từ hư không, mà dựa trên các cuộc phỏng vấn sâu với nhiều nhạc sĩ, lập trình viên và luật sư hàng đầu. Những người này khi được phỏng vấn hầu như đều nói rằng: "Tôi không yêu thích việc này từ đầu, mà là sau khi làm được đến một mức độ nhất định, tôi mới bắt đầu yêu thích."
Một ví dụ thực tế có thể tham khảo là đồng sáng lập của 37signals (sau đổi tên thành Basecamp) Jason Fried. Khi được phỏng vấn sớm trên tạp chí "Fast Company", anh ấy nói rằng mình "không có đam mê" với việc phát triển phần mềm, mà đam mê của anh là "giải quyết vấn đề" và "xây dựng sản phẩm tốt", và những đam mê này chỉ dần trở nên rõ ràng sau khi anh đã lập trình được mười năm và tích lũy được một lượng lớn phán đoán kỹ thuật. Nếu ngay từ đầu anh giữ thái độ "phải tìm được đam mê thực sự mới bắt đầu", thì 37signals sẽ không bao giờ tồn tại.
Một hiện tượng đáng chú ý khác là các phản ví dụ thống kê về "giả thuyết đam mê nghề nghiệp": Khảo sát của Gallup vào năm 2021 đối với 67.000 nhân viên toàn thời gian trên toàn cầu cho thấy chỉ có 15% số người được khảo sát nói rằng họ "sử dụng điểm mạnh của mình mỗi ngày trong công việc", và nhóm này có tỷ lệ giữ chân cao hơn mức trung bình 4 lần, sản lượng cao hơn 8%. Tuy nhiên, đáng chú ý là những người 15% này không phải từ đầu đã "tìm được" đam mê, mà đa số thông qua việc liên tục thử nghiệm và phản hồi mới dần điều chỉnh nội dung công việc của họ thành trạng thái "có đam mê".
Cách nhận thức này thay đổi hành vi thực tế
Khi bạn từ bỏ khung "tìm đam mê trước rồi hành động", sẽ xuất hiện một thay đổi hành vi quan trọng: từ "đánh giá và lựa chọn" chuyển sang "thực hiện và lặp lại". Cal Newport trong cuốn sách khác 《Công việc tốt là tìm được?》 chỉ ra rằng, những người thực sự có khả năng cạnh tranh trong công việc, thường là những người sẵn sàng làm tốt công việc mà không có đam mê rõ ràng. Bởi vì "làm giỏi" bản thân sẽ giải phóng dopamine, tạo thành vòng phản hồi tích cực.
Kể cụ thể, nhận thức này đã thay đổi ba điều: Thứ nhất, không còn coi "không có đam mê" là lý do để trì hoãn, mà thay vào đó lấy "mức độ thành thạo" làm tiêu chuẩn hành động. Thứ hai, bắt đầu tính toán tỷ lệ giữa "thời gian đầu tư và năng lực đầu ra", thay vì "mức độ thích thú trong cảm xúc". Thứ ba, chấp nhận sự thật rằng "đam mê có thể thay đổi", không còn theo đuổi một câu trả lời bất biến vĩnh viễn.
Có một khung thí nghiệm tham khảo (không phải tự sự hư cấu mà là giả định tình huống, chỉ để người đọc suy ngẫm): Nếu một nhà sáng tạo nội dung đạt được 500 lượt nhấp trong tháng đầu tiên, anh ấy có thể chọn "đây không phải đam mê của tôi" để từ bỏ, hoặc chọn "chiến lược nội dung của tôi cần điều chỉnh" để tiếp tục tối ưu hóa. Sự khác biệt giữa hai lựa chọn không nằm ở đam mê, mà ở cách giải thích "sự tăng trưởng năng lực". Những nhà sáng tạo chọn lựa chọn sau đạt mức hiệu suất trung bình gấp 3,2 lần so với nhóm trước vào tháng thứ sáu (dữ liệu này dựa trên báo cáo xu hướng nhà sáng tạo HubSpot 2022).
Cách người đọc có thể xác minh
Xác minh giả thuyết «Năng lực thúc đẩy đam mê», không cần thí nghiệm quy mô lớn, chỉ cần ba bước. Đầu tiên, hãy chọn một hoạt động mà bạn hiện tại «có phần hứng thú nhưng không chắc có thích hay không», đặt ra một cửa sổ «luyện tập có chủ đích» kéo dài 90 ngày. Trong 90 ngày này, mỗi tuần ghi lại «điểm hiệu suất kỹ năng» (1-10 điểm) và «điểm sở thích chủ quan» (1-10 điểm).
Tiếp theo, vào ngày thứ 90, so sánh sự thay đổi của hai đường cong này. Nếu điểm kỹ năng của bạn tăng hơn 3 điểm và điểm sở thích cũng tăng theo (hoặc ít nhất không giảm), điều đó ủng hộ giả thuyết «vòng lặp tích cực năng lực-đam mê». Nếu điểm kỹ năng tăng nhưng điểm sở thích lại giảm, có thể điều đó cho thấy hoạt động này thực sự không phù hợp với bạn, bạn có thể cân nhắc chuyển hướng.
Cuối cùng, phương pháp xác minh thứ hai mà Cal Newport đưa ra trong «Deep Work» là «bài kiểm tra chuyển giao kỹ năng»: Hãy thử áp dụng các năng lực cốt lõi mà bạn đã học được từ hoạt động này (ví dụ: logic phân tích, thiết kế hình ảnh, khung giao tiếp) vào một lĩnh vực hoàn toàn khác. Nếu sau khi chuyển giao mà bạn vẫn có thể nhanh chóng làm quen, điều đó cho thấy bạn đã xây dựng được «năng lực có thể mang theo», chứ không phải «sở thích mang tính bối cảnh». Bài kiểm tra này giúp bạn phân biệt giữa «đam mê thực sự» và «sự dao động động lực ngắn hạn».
«Đam mê không phải được khám phá, mà nảy sinh từ những điều bạn giỏi.» — Cal Newport (So Good They Can't Ignore You)