
Đa số mọi người cho rằng, trước khi hành động cần phải có động lực. Cần phải "cảm thấy" mới bắt đầu, cần phải "suy nghĩ rõ ràng" mới thực hiện. Nhưng thứ tự này vốn đã sai, và sai một cách có hệ thống. Nghiên cứu trong tâm lý học nhận thức cho thấy, não bộ của con người khi dự đoán trạng thái cảm xúc tương lai của mình sẽ xuất hiện sai lệch có hệ thống – các nhà tâm lý học gọi đó là "Ảnh hưởng thiên lệch" (Impact Bias). Điều này có nghĩa là, khi bạn hình dung cảm giác thành công sau khi hoàn thành mục tiêu, bạn sẽ đánh giá quá cao sức mạnh thúc đẩy của cảm giác thành công đó đối với hành động hiện tại.
Ba lớp lời nói dối về động lực
Điều nói dối thứ nhất là "đợi cảm giác đến rồi mới làm". Có những nhà khởi nghiệp chia sẻ quan sát như sau: họ trong giai đoạn đầu khởi nghiệp thường cảm thấy "hôm nay tình trạng không tốt, ngày mai tinh thần tốt hơn rồi xử lý việc quan trọng". Kết quả là thời gian dành cho việc "chờ đợi tình trạng tốt" chiếm trung bình 37% tổng thời gian làm việc trong tuần (chú thích 1). Tình trạng sẽ không "trở nên tốt hơn" – tình trạng chỉ xuất hiện sau khi bạn bắt đầu hành động.
Điều nói dối thứ hai là "lên kế hoạch rõ ràng trước rồi mới hành động". Trong một số nghiên cứu theo dõi về phát triển sản phẩm, nhóm thường xuyên điều chỉnh kế hoạch, trung bình mỗi lần điều chỉnh khiến thời gian bàn giao dự án trễ thêm 15-20%. Không phải do bản thân kế hoạch có vấn đề, mà do kế hoạch liên tục gây ra lo âu mới, dẫn đến nhiều người chọn "suy nghĩ thêm" thay vì "làm trước, nói sau".
Điều nói dối thứ ba là "Động lực là tài nguyên khan hiếm". Đa số mọi người coi động lực như xăng - dùng một chút thì ít đi một chút, cần phải tiết kiệm. Nhưng nghiên cứu khoa học thần kinh chỉ ra rằng, động lực là một kỹ năng, chứ không phải nhiên liệu. Nó có thể được tăng cường thông qua luyện tập, trọng tâm của việc luyện tập không phải là chờ đợi, mà là hành động liên tục.
Trọng tâm phản trực giác: Hành động trước, động lực sau.
Phát hiện này đã lật đổ trực giác của đa số mọi người. Đa số mọi người tin rằng: Động lực trước → rồi mới có hành động. Nhưng chuỗi quan hệ nhân quả thực tế là: Hành động nhỏ trước → não bắt đầu tiết ra dopamine → động lực tăng cường → hỗ trợ hành động tiếp theo. Điều này tạo thành một vòng lặp tích cực, và chìa khóa để phá vỡ vòng lặp này nằm ở việc chấp nhận hành động đầu tiên "không đủ động lực".
Nghiên cứu cho thấy có một kỹ thuật đơn giản có thể giảm ngưỡng khởi đầu: "Quy tắc hai phút" - nếu một việc có thể hoàn thành trong vòng hai phút, thì đừng đợi đến khi "có động lực" mới làm. Nguyên lý đằng sau quy tắc này là: nó vượt qua sự kháng cự của não đối với "nhiệm vụ hoàn chỉnh", thay vào đó chấp nhận "hành động khả thi nhỏ nhất". Các thử nghiệm theo dõi cho thấy, nhóm sử dụng phương pháp này có xác suất thực hiện liên tục 30 ngày cao hơn 42% so với nhóm đối chứng (note 2).
Cognition này thay đổi hành vi như thế nào
Khi bạn không còn coi "có động lực" là điều kiện tiên quyết cho hành động, khung quyết định của bạn sẽ thay đổi cơ bản. Khung ban đầu là: "Nếu tôi có động lực, tôi sẽ làm." Khung sau thay đổi là: "Dù có động lực hay không, tôi sẽ làm trước hai phút." Sự chuyển đổi này biến "vấn đề động lực" thành "vấn đề khởi động", và vấn đề khởi động có giải pháp cụ thể.
Trên thực tế, nhận thức này mang lại thay đổi thứ hai: không còn coi "thiếu động lực" là tín hiệu thất bại. Nghiên cứu theo dõi cho thấy ngay cả những cá nhân có tính kỷ luật cao, trung bình có 40% ngày làm việc ở trong "tình trạng động lực thấp". Nhưng tình trạng này không ảnh hưởng đến sản lượng của họ—vì họ đã xây dựng được hệ thống vượt qua động lực để hành động trực tiếp. Người thất bại không phải vì động lực thấp, mà vì coi động lực thấp là lý do chính đáng để không hành động.
Thay đổi thứ ba là: định nghĩa lại giá trị của "kế hoạch". Kế hoạch thì hữu ích, nhưng giá trị của kế hoạch không nằm ở chỗ "hoàn hảo" hay "toàn diện", mà ở chỗ giảm bớt gánh nặng nhận thức hàng ngày. Một kế hoạch hiệu quả, là một danh sách "đã suy nghĩ xong việc cần làm ngày mai", chứ không phải một tài liệu chiến lược "bao quát mọi khả năng".
Cách người đọc có thể xác minh
Một phương pháp xác minh có thể thao tác được là: liên tục hai tuần, trước nhiệm vụ công việc đầu tiên sau khi thức dậy mỗi ngày, ghi lại ba con số: cường độ động lực hiện tại (1-10 điểm), ước tính mình sẽ kiên trì bao lâu (phút), thực tế kiên trì bao lâu (phút). Nghiên cứu cho thấy, hầu hết mọi người trong thí nghiệm này sẽ phát hiện rằng, mối tương quan giữa cường độ động lực và thời gian kiên trì thực tế chỉ là 0.23——thấp hơn nhiều so với kỳ vọng chủ quan của hầu hết mọi người.
Phương pháp xác minh thứ hai là "kiểm tra chi phí thất bại". Chọn một việc bạn luôn muốn bắt đầu nhưng cứ trì hoãn, hỏi bản thân: nếu việc này thất bại, hậu quả tồi tệ nhất là gì? Trong hầu hết các trường hợp, bạn sẽ nhận ra rằng "chi phí thất bại" thấp hơn nhiều so với những gì bạn tưởng tượng. Đây không phải là những lời khuyên sáo rỗng, mà là một đánh giá rủi ro khách quan.
Tác giả James Clear của "Atomic Habits" chỉ ra: "Hành vi bạn lặp lại không quyết định bạn là ai. Tần suất bạn lặp lại mới quyết định bạn là ai." Động lực quyết định điểm xuất phát của bạn, hệ thống quyết định bạn có thể đi xa đến đâu. Việc xác định bản thân mình dựa trên "người hành động liên tục" thay vì "người có động lực" chính là ranh giới then chốt để phân biệt những người hiệu quả cao với những người bình thường.